沮散 jǔ sàn · tự tán Hán Việt: tự tán · Pinyin: jǔ sàn Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 散 (tán)Pinyinjǔ sànHán Việttự tánCấu tạo沮 + 散 · tự + tán nghĩa thành phần: tự + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沮丧涣散;溃散。Tân Hoa Tự Điển 1.沮丧涣散;溃散。