沮服 jǔ fú · tự phục Hán Việt: tự phục · Pinyin: jǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 服 (phục)Pinyinjǔ fúHán Việttự phụcCấu tạo沮 + 服 · tự + phục nghĩa thành phần: tự + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受挫而降伏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受挫而降伏。