沮氣 jǔ qì · tự khí Hán Việt: tự khí · Pinyin: jǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 氣 (khí)Pinyinjǔ qìHán Việttự khíCấu tạo沮 + 氣 · tự + khí nghĩa thành phần: tự + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧气,情绪低落。Tân Hoa Tự Điển 1.丧气,情绪低落。