沮泄 jǔ xiè · tự tiết Hán Việt: tự tiết · Pinyin: jǔ xiè Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 泄 (tiết)Pinyinjǔ xièHán Việttự tiếtCấu tạo沮 + 泄 · tự + tiết nghĩa thành phần: tự + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泄漏。Tân Hoa Tự Điển 1.泄漏。EngCihui 沮泄 ǔxiè v. leak (of secrets/etc.)