沮洳

jù rù tự như

Hán Việt: tự như · Pinyin: jù rù

Tổng quan

bùn mùn lá; mùn。由腐爛植物埋在地下而形成的泥沼。

Cấu tạo: (tự) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bùn mùn lá; mùn。由腐爛植物埋在地下而形成的泥沼。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低溼的地方。《詩經.魏風.汾沮洳》:「彼汾沮洳,言采其莫。」元.王惲〈輓漕篇〉:「發源本清淺,才夏即沮洳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低湿之地; 指低湿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低湿之地。 2.指低湿。

Eng

  • Cihui 沮洳 ùrù n. <wr.> damp, low-lying land