沮溺

jǔ nì tự nịch

Hán Việt: tự nịch · Pinyin: jǔ nì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春秋時長沮和桀溺兩位隱士。見《論語.微子》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓水淹之患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓水淹之患。