沮激 jǔ jī · tự kích Hán Việt: tự kích · Pinyin: jǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 激 (kích)Pinyinjǔ jīHán Việttự kíchCấu tạo沮 + 激 · tự + kích nghĩa thành phần: tự + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破坏阻遏。Tân Hoa Tự Điển 1.破坏阻遏。