沮畏 jǔ wèi · tự úy Hán Việt: tự úy · Pinyin: jǔ wèi Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 畏 (úy)Pinyinjǔ wèiHán Việttự úyCấu tạo沮 + 畏 · tự + úy nghĩa thành phần: tự + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畏惧。Tân Hoa Tự Điển 1.畏惧。