沮索
tự tác
Hán Việt: tự tác · Pinyin: jǔ suǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沮喪消沉。《新唐書.卷二一二.藩鎮盧龍傳.朱滔傳》:「怦聞其至,蒐兵繕鎧,夾道陳二十里迎謁,望滔哭,滔遂入府。氣沮索,日邑邑,被病,政事一委怦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颓丧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.颓丧。
Eng
- Cihui 沮索 ǔsuǒ v.p. <wr.> dispirited; listless