沮舍

jǔ shě tự xá

Hán Việt: tự xá · Pinyin: jǔ shě

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (xá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 破敗的房屋。《淮南子.說山》:「故沮舍之下,不可以坐;倚牆之傍,不可以立。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破败的屋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破败的屋子。

Eng

  • Cihui 沮舍 ǔshè n. dilapidated house