沮蒼 jǔ cāng · tự thương Hán Việt: tự thương · Pinyin: jǔ cāng Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 蒼 (thương)Pinyinjǔ cāngHán Việttự thươngCấu tạo沮 + 蒼 · tự + thương nghĩa thành phần: tự + thương