沮衄 jǔ nǜ · tự nục Hán Việt: tự nục · Pinyin: jǔ nǜ Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 衄 (nục)Pinyinjǔ nǜHán Việttự nụcCấu tạo沮 + 衄 · tự + nục nghĩa thành phần: tự + nục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沮衵"; 谓受挫而沮丧。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沮衵"。 2.谓受挫而沮丧。