沮衵 jǔ yì · tự nật Hán Việt: tự nật · Pinyin: jǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 衵 (nật)Pinyinjǔ yìHán Việttự nậtCấu tạo沮 + 衵 · tự + nật nghĩa thành phần: tự + nật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沮衄"。