沮解 jǔ jiě · tự giải Hán Việt: tự giải · Pinyin: jǔ jiě Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 解 (giải)Pinyinjǔ jiěHán Việttự giảiCấu tạo沮 + 解 · tự + giải nghĩa thành phần: tự + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破坏瓦解; 阻格消除。Tân Hoa Tự Điển 1.破坏瓦解。 2.阻格消除。