沮誦

jǔ sòng tự tụng

Hán Việt: tự tụng · Pinyin: jǔ sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。生卒年不詳。相傳為黃帝的左史,與倉頡共造文字。