沮誦 jǔ sòng · tự tụng Hán Việt: tự tụng · Pinyin: jǔ sòng Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 誦 (tụng)Pinyinjǔ sòngHán Việttự tụngCấu tạo沮 + 誦 · tự + tụng nghĩa thành phần: tự + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传为黄帝的四个史官之一。Tân Hoa Tự Điển 1.相传为黄帝的四个史官之一。