沮陷 jǔ xiàn · tự hãm Hán Việt: tự hãm · Pinyin: jǔ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 陷 (hãm)Pinyinjǔ xiànHán Việttự hãmCấu tạo沮 + 陷 · tự + hãm nghĩa thành phần: tự + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁伤诬陷。Tân Hoa Tự Điển 1.毁伤诬陷。