沮顏 jǔ yán · tự nhan Hán Việt: tự nhan · Pinyin: jǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 顏 (nhan)Pinyinjǔ yánHán Việttự nhanCấu tạo沮 + 顏 · tự + nhan nghĩa thành phần: tự + nhan