沱汜 tuó sì·đà tỉ Hán Việt: đà tỉ · Pinyin: tuó sì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"沲汜"。 2.泛指江水支流。 Cấu tạo: 沱 (đà) + 汜 (tỉ)Pinyintuó sìHán Việtđà tỉCấu tạo沱 + 汜 · đà + tỉ nghĩa thành phần: đà + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"沲汜"。 2.泛指江水支流。 Từ liên quan Gần nghĩa沱囊 · 沱江 · 沱灢 · 沱茶 · 沱沱河 · 汜人 · 沱牌 · 沱若