沱牌 tuó pái · đà bài Hán Việt: đà bài · Pinyin: tuó pái Tổng quan Cấu tạo: 沱 (đà) + 牌 (bài)Pinyintuó páiHán Việtđà bàiCấu tạo沱 + 牌 · đà + bài nghĩa thành phần: đà + bài