沱牌 tuó pái·đà bài Hán Việt: đà bài · Pinyin: tuó pái Tổng quan Cấu tạo: 沱 (đà) + 牌 (bài)Pinyintuó páiHán Việtđà bàiTừ loạidanhCấu tạo沱 + 牌 · đà + bài nghĩa thành phần: đà + bài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rượu Đà BàiĐứcHandedict Tuo Pai (hochprozentiger Alkohol, Herkunft Sichuan Provinz) (Eig, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa沱囊 · 沱江 · 沱灢 · 沱茶 · 牌九 · 牌价 · 牌位 · 牌匾