沱若
đà nhược
Hán Việt: đà nhược · Pinyin: tuó ruò
Tổng quan
1.涕泪纷落如雨貌。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ròng ròng
- Biên soạn 沱若 uóruò adv. flowing down (of tears, etc.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.涕泪纷落如雨貌。
Eng
- Cihui 沱若 uóruò adv. flowing down (of tears, etc.)
Hán Việt: đà nhược · Pinyin: tuó ruò
1.涕泪纷落如雨貌。