河上
hà thượng
Hán Việt: hà thượng · Pinyin: hé shàng
Tổng quan
trên sông
Nghĩa
Việt
- Cihui trên sông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄河边; 即河上公。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黄河边。 2.即河上公。
Hán Việt: hà thượng · Pinyin: hé shàng
trên sông