河东饭

hé dōng fànhà đông phạn

Hán Việt: hà đông phạn · Pinyin: hé dōng fàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.栗的别称。晋王李克用于唐末任河东节度使时,曾以栗食军,故称。

Cấu tạo: 河 (hà) + 東 (đông) + 飯 (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.栗的别称。晋王李克用于唐末任河东节度使时,曾以栗食军,故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

河东区 · 河东狮 · 河东狮子 · 河东狮吼 · 河东 · 河東 · 河東獅子 · 河东戒