河仙 hà tiên Hán Việt: hà tiên Tổng quan Hà Tiên (thuộc tỉnh Kiên Giang) Cấu tạo: 河 (hà) + 仙 (tiên)Hán Việthà tiênTừ loạidanhCấu tạo河 + 仙 · hà + tiên nghĩa thành phần: hà + tiên Nghĩa otherNguồn khác Tên một tỉnh tây nam Nam phần Việt Nam, cảnh trí rất đẹp Từ liên quan Gần nghĩa河仙十詠 · 仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台