河公 hà công Hán Việt: hà công Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 公 (công)Hán Việthà côngCấu tạo河 + 公 · hà + công nghĩa thành phần: hà + công Nghĩa EngCihui 河公 égōng n. God of the Yellow River M:²wèi