河衝

hé chōng hà xung

Hán Việt: hà xung · Pinyin: hé chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江河流水湍急处; 方言。小河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.江河流水湍急处。 2.方言。小河。