河務 hé wù · hà vụ Hán Việt: hà vụ · Pinyin: hé wù Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 務 (vụ)Pinyinhé wùHán Việthà vụCấu tạo河 + 務 · hà + vụ nghĩa thành phần: hà + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代指疏治河道﹑修筑堤岸等治水事务。多指治理黄河。Tân Hoa Tự Điển 1.清代指疏治河道﹑修筑堤岸等治水事务。多指治理黄河。