河務 hé wù · hà vụ Hán Việt: hà vụ · Pinyin: hé wù Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 務 (vụ)Pinyinhé wùHán Việthà vụCấu tạo河 + 務 · hà + vụ nghĩa thành phần: hà + vụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 關於河川水利等事務。