河南

hé nán hà nam

Hán Việt: hà nam · Pinyin: hé nán

Tổng quan

Tỉnh Hà Nam ở miền trung Trung Quốc, viết tắt 豫, thủ phủ Trịnh Châu 鄭州|郑州

Cấu tạo: (hà) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tỉnh Hà Nam ở miền trung Trung Quốc, viết tắt 豫, thủ phủ Trịnh Châu 鄭州|郑州

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指黃河以南地區。 2.省名。位於黃河之南。參見「河南省」條。

Eng

  • CC-CEDICT see 河南省[He2 nan2 Sheng3]
  • Cihui see 河南省