河南

hé nánhà nam

Hán Việt: hà nam · Pinyin: hé nán

Tổng quan

Hà Nam; tỉnh Hà Nam

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指黃河以南地區。 2.省名。位於黃河之南。參見「河南省」條。

Cấu tạo: 河 (hà) + 南 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 郑州
  • Biên soạn p.w. Henan province

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指黃河以南地區。 2.省名。位於黃河之南。參見「河南省」條。

Eng

  • Cihui see 河南省

Đức

  • Handedict Henan (Provinz in China)

Từ liên quan

Gần nghĩa

河南县 · 河南省 · 河南坠子 · 河南墜子 · 河南梆子 · 南下 · 南丰 · 南丹