河壩 hà bá Hán Việt: hà bá Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 壩 (bá)Hán Việthà báCấu tạo河 + 壩 · hà + bá nghĩa thành phần: hà + bá Nghĩa EngCihui 河壩 ébà* p.w. river dam M:²dào/¹dǔ