河域
hà vực
Hán Việt: hà vực
Tổng quan
ùng đất hai bên sông. Như Lưu vực. hà vực hà vực ☆Vùng đất hai bên sông. Như Lưu vực.
Nghĩa
Việt
- Cihui ùng đất hai bên sông. Như Lưu vực. hà vực hà vực ☆Vùng đất hai bên sông. Như Lưu vực.
Eng
- Cihui 河域 éyù n. river basin M:¹piàn