河塹 hé qiàn · hà tiệm Hán Việt: hà tiệm · Pinyin: hé qiàn Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 塹 (tiệm)Pinyinhé qiànHán Việthà tiệmCấu tạo河 + 塹 · hà + tiệm nghĩa thành phần: hà + tiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指护城河。Tân Hoa Tự Điển 1.指护城河。