河外 hé wài · hà ngoại Hán Việt: hà ngoại · Pinyin: hé wài Tổng quan ngoài thiên hà Cấu tạo: 河 (hà) + 外 (ngoại)Pinyinhé wàiHán Việthà ngoạiCấu tạo河 + 外 · hà + ngoại nghĩa thành phần: hà + ngoại Nghĩa ViệtCihui ngoài thiên hàEngCihui 河外 éwài attr. extragalactic