河女

hé nǚ hà nữ

Hán Việt: hà nữ · Pinyin: hé nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即织女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即织女。