河嶽 hé yuè · hà nhạc Hán Việt: hà nhạc · Pinyin: hé yuè Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 嶽 (nhạc)Pinyinhé yuèHán Việthà nhạcCấu tạo河 + 嶽 · hà + nhạc nghĩa thành phần: hà + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"河岳"。