河嶽 hé yuè · hà nhạc Hán Việt: hà nhạc · Pinyin: hé yuè Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 嶽 (nhạc)Pinyinhé yuèHán Việthà nhạcCấu tạo河 + 嶽 · hà + nhạc nghĩa thành phần: hà + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黃河及五嶽,泛指山川。宋.文天祥〈正氣歌〉:「下則為河嶽,上則為日星。」