河市乐 hà thị nhạc Hán Việt: hà thị nhạc Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 市 (thị) + 乐 (nhạc)Hán Việthà thị nhạcCấu tạo河 + 市 + 乐 · hà + thị + nhạc nghĩa thành phần: hà + thị + nhạc