河平 hé píng · hà bình Hán Việt: hà bình · Pinyin: hé píng Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 平 (bình)Pinyinhé píngHán Việthà bìnhCấu tạo河 + 平 · hà + bình nghĩa thành phần: hà + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 河患平复。多特指黄河水患而言。Tân Hoa Tự Điển 1.河患平复。多特指黄河水患而言。