河庭

hé tíng hà đình

Hán Việt: hà đình · Pinyin: hé tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河伯的住所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.河伯的住所。