河心 hé xīn · hà tâm Hán Việt: hà tâm · Pinyin: hé xīn Tổng quan giữa sông Cấu tạo: 河 (hà) + 心 (tâm)Pinyinhé xīnHán Việthà tâmCấu tạo河 + 心 · hà + tâm nghĩa thành phần: hà + tâm Nghĩa ViệtCihui giữa sôngEngCC-CEDICT middle of the riverCihui 河心 héxīn n. middle of a river