河快 hà khoái Hán Việt: hà khoái Tổng quan Lính tuần sông.☸ Cấu tạo: 河 (hà) + 快 (khoái)Hán Việthà khoáiCấu tạo河 + 快 · hà + khoái nghĩa thành phần: hà + khoái Nghĩa ViệtCihui Lính tuần sông.☸