河房 hà phòng Hán Việt: hà phòng Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 房 (phòng)Hán Việthà phòngCấu tạo河 + 房 · hà + phòng nghĩa thành phần: hà + phòng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 河、湖岸邊的房子。《儒林外史》第二九回:「太爺已是買了房子,在利涉橋河房。」