河村

hé cūn hà thôn

Hán Việt: hà thôn · Pinyin: hé cūn

Tổng quan

Kawamura (tên)

Cấu tạo: (hà) + (thôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kawamura (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Kawamura (name)
  • Cihui Kawamura (name)