河東飯 hé dōng fàn · hà đông phạn Hán Việt: hà đông phạn · Pinyin: hé dōng fàn Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 東 (đông) + 飯 (phạn)Pinyinhé dōng fànHán Việthà đông phạnCấu tạo河 + 東 + 飯 · hà + đông + phạn nghĩa thành phần: hà + đông + phạn