河柳
hà liễu
Hán Việt: hà liễu · Pinyin: hé liǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.河邊的柳樹。如:「兩岸河柳青青,路上離人依依。」 2.檉柳的別名。參見「檉柳」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即柽柳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即柽柳。
Eng
- Cihui 河柳 éliǔ n. willows growing on riverbanks M:²kē