河梁

hà lương

Hán Việt: hà lương

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跨河的橋梁。《列子.說符》:「孔子自衛反魯,息駕乎河梁而觀焉。」《文選.李陵.與蘇武詩三首之三》:「攜手上河梁,遊子暮何之。」

Eng

  • Cihui 河梁 éliáng n. 1. bridge spanning a river 2. parting place M:⁴zuò