河步 hé bù · hà bộ Hán Việt: hà bộ · Pinyin: hé bù Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 步 (bộ)Pinyinhé bùHán Việthà bộCấu tạo河 + 步 · hà + bộ nghĩa thành phần: hà + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"河埠"; 步,通"埠"∮流中船舶停靠处或渡口。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"河埠"。 2.步,通"埠"∮流中船舶停靠处或渡口。