河汉桥 hà hán kiều Hán Việt: hà hán kiều Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 汉 (hán) + 桥 (kiều)Hán Việthà hán kiềuCấu tạo河 + 汉 + 桥 · hà + hán + kiều nghĩa thành phần: hà + hán + kiều