河汊
hà xá
Hán Việt: hà xá · Pinyin: hé chà
Tổng quan
tributary; branch of a river
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大河旁出的小河。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大河旁出的小河。
Eng
- CC-CEDICT tributary; branch of a river
- Cihui tributary; branch of a river