河溝

hé gōu hà câu

Hán Việt: hà câu · Pinyin: hé gōu

Tổng quan

con suối | rãnh nước

Cấu tạo: (hà) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con suối | rãnh nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水道。《清史稿.卷一二九.河渠志四》:「請自峪口起,開河溝一,直達汾水。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小水道。

Eng

  • CC-CEDICT brook|ditch
  • Cihui brook; ditch